Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
读取讀取

dú qǔ

读取 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 读取 trong tiếng Việt

(của máy tính, v.v.) đọc (dữ liệu)

Tra từ liên quan