Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
射洪
Shè hóng

huyện Shehong, Tùy Ninh 遂寧|遂宁[Sui4 ning2], Tứ Xuyên

Cụm từ
射杀
shè shā

bắn chết (bằng súng, hoặc cung tên)

Cụm từ
射击学
shè jī xué

đạn đạo học

Cụm từ
射击
shè jī

bắn; nổ súng (súng)

Cụm từ
射手座
Shè shǒu zuò

chòm sao Nhân Mã (chòm sao và cung hoàng đạo); biến thể phổ biến của 人馬座|人马座[Ren2 ma3 zuo4]

Cụm từ
射手
shè shǒu

cung thủ; xạ thủ; thiện xạ; tiền đạo (bóng đá, v.v.)

Cụm từ
射影变换
shè yǐng biàn huàn

phép biến đổi xạ ảnh

Cụm từ
射影几何学
shè yǐng jǐ hé xué

hình học xạ ảnh

Cụm từ
射影几何
shè yǐng jǐ hé

hình học xạ ảnh

Cụm từ
射影
shè yǐng

(hình học) phép chiếu; (thần thoại Trung Quốc) sinh vật phun cát gây bệnh cho người

Cụm từ
射干
shè gān

cây xạ can (Belamcanda chinensis); cây rẻ quạt

Cụm từ
射出
shè chū

phóng ra; xuất tinh

Cụm từ
射中
shè zhòng

bắn trúng mục tiêu

Cụm từ
shè

bắn; phóng; ám chỉ; phóng xạ (hóa học)

Từ vựng

tuyên bố, thông báo

Từ vựng
zhuān

biến thể tiếng Nhật của 專|专

Từ vựng
封斋节
fēng zhāi jié

Mùa Chay

Cụm từ
封斋
fēng zhāi

ăn chay (trong một số tôn giáo); Ramadan (Hồi giáo); xem thêm 齋月|斋月[Zhai1 yue4]

Cụm từ
封顶仪式
fēng dǐng yí shì

nghi lễ cất nóc (đánh dấu hoàn thành một dự án xây dựng)

Cụm từ
封顶
fēng dǐng

lợp mái (một tòa nhà); lợp nóc (hoàn thành công trình xây dựng); (ví von) đặt mức trần (cho chi tiêu, giải thưởng, tham vọng, v.v.); hoàn tất; (ví von) đạt đến điểm cao nhất (của…

Cụm từ
封面
fēng miàn

bìa (của ấn phẩm)

Cụm từ
封开县
Fēng kāi xiàn

huyện Fengkai ở Zhaoqing 肇慶|肇庆[Zhao4 qing4], Quảng Đông

Cụm từ
封开
Fēng kāi

huyện Fengkai ở Zhaoqing 肇慶|肇庆[Zhao4 qing4], Quảng Đông

Cụm từ
封闭性开局
Fēng bì xìng Kāi jú

Ván Cờ Đóng; Mở Đầu Bằng Tốt Hậu Đôi (cờ vua); giống như 雙后前兵開局|双后前兵开局

Cụm từ
封闭性
fēng bì xìng

khép kín; được đóng gói

Cụm từ
封闭
fēng bì

đóng kín; niêm phong; đóng cửa (địa điểm bất hợp pháp); khép kín (tức là cách ly khỏi thông tin bên ngoài)

Cụm từ
封锁线
fēng suǒ xiàn

đường phong tỏa; hàng rào phong tỏa; LT:道[dao4]

Cụm từ
封锁
fēng suǒ

phong tỏa; niêm phong; phong tỏa hoàn toàn

Cụm từ
封邑
fēng yì

phong lãnh thổ bởi hoàng đế hoặc quân chủ (xưa)

Cụm từ
封路
fēng lù

phong toả đường; phong toả một con đường

Cụm từ