Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
封斋节封齋節

fēng zhāi jié

封斋节 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 封斋节 trong tiếng Việt

Mùa Chay

Tra từ liên quan