射影
射影 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 射影 trong tiếng Việt
(hình học) phép chiếu; (thần thoại Trung Quốc) sinh vật phun cát gây bệnh cho người
(hình học) phép chiếu; (thần thoại Trung Quốc) sinh vật phun cát gây bệnh cho người