封开封開 Fēng kāi 封开 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 封开 trong tiếng Việt huyện Fengkai ở Zhaoqing 肇慶|肇庆[Zhao4 qing4], Quảng Đông 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan