Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
封开封開

Fēng kāi

封开 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 封开 trong tiếng Việt

huyện Fengkai ở Zhaoqing 肇慶|肇庆[Zhao4 qing4], Quảng Đông

Tra từ liên quan