Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
射出

shè chū

射出 là gì?

射出 [shè chū] có nghĩa là phóng ra; xuất tinh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 射出 trong tiếng Việt

  1. phóng ra
  2. xuất tinh

Cách đọc và ghi nhớ 射出

射出 được đọc là shè chū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phóng ra; xuất tinh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan