射出 là gì?
射出 [shè chū] có nghĩa là phóng ra; xuất tinh.
Nghĩa của từ 射出 trong tiếng Việt
- phóng ra
- xuất tinh
Cách đọc và ghi nhớ 射出
射出 được đọc là shè chū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phóng ra; xuất tinh”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .