Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
射干

shè gān

射干 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 射干 trong tiếng Việt

cây xạ can (Belamcanda chinensis); cây rẻ quạt

Tra từ liên quan