封开县封開縣 Fēng kāi xiàn 封开县 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 封开县 trong tiếng Việt huyện Fengkai ở Zhaoqing 肇慶|肇庆[Zhao4 qing4], Quảng Đông 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan