Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
封闭封閉

fēng bì

封闭 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 封闭 trong tiếng Việt

  1. đóng kín
  2. niêm phong
  3. đóng cửa (địa điểm bất hợp pháp)
  4. khép kín (tức là cách ly khỏi thông tin bên ngoài)
Tra từ liên quan