Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
专任
zhuān rèn

toàn thời gian; bổ nhiệm ai đó cho một nhiệm vụ cụ thể

Cụm từ
专人
zhuān rén

chuyên viên; người được chỉ định cho nhiệm vụ cụ thể

Cụm từ
专事
zhuān shì

chuyên về

Cụm từ
专一
zhuān yī

chuyên tâm; tập trung

Cụm từ
zhuān

cho một người, dịp, mục đích cụ thể; tập trung vào một việc; đặc biệt; chuyên gia; cụ thể (đối với cái gì đó); tập trung; chuyên về

Từ vựng
将领
jiàng lǐng

sĩ quan quân đội cấp cao

Cụm từ
将错就错
jiāng cuò jiù cuò

nghĩa đen: sai thì sai (thành ngữ); làm tốt nhất sau khi mắc lỗi; chấp nhận sai lầm và thích nghi với nó; làm cho qua chuyện

Thành ngữ
将近
jiāng jìn

gần như; hầu như; gần tới

Cụm từ
将军肚子
jiāng jūn dù zi

bụng bia (mang tính khen)

Cụm từ
将军肚
jiāng jūn dù

bụng phệ

Cụm từ
将军
jiāng jūn

tướng; quân nhân cấp cao; chiếu tướng hoặc chiếu bí; bóng: làm cho lúng túng; thách thức; đặt ai đó vào tình huống khó xử

Cụm từ
将计就计
jiāng jì jiù jì

gậy ông đập lưng ông (thành ngữ)

Thành ngữ
将要
jiāng yào

sẽ; sắp; sắp sửa

Cụm từ
将至
jiāng zhì

sắp đến; gần kề

Cụm từ
将牌
jiàng pái

chủ (chất bài)

Cụm từ
将死
jiāng sǐ

chiếu tướng (trong cờ); sắp chết

Cụm từ
将乐县
Jiāng lè Xiàn

Jiangle, một huyện ở thành phố Sanming 三明市[San1ming2 Shi4], tỉnh Phúc Kiến

Cụm từ
将乐
Jiāng lè

Jiangle, một huyện ở thành phố Sanming 三明市[San1ming2 Shi4], tỉnh Phúc Kiến

Cụm từ
将棋
jiàng qí

cờ tướng Nhật Bản (shōgi)

Cụm từ
将会
jiāng huì

động từ hỗ trợ chỉ hành động trong tương lai: có thể (có khả năng); sẽ (gây ra); nên (cho phép); sắp

Cụm từ
将才
jiàng cái

chỉ huy tài năng (quân sự)

Cụm từ
将息
jiāng xī

(văn học) nghỉ ngơi; phục hồi

Cụm từ
将心比心
jiāng xīn bǐ xīn

đặt mình vào vị trí của người khác (thành ngữ)

Thành ngữ
将帅
jiàng shuài

tổng tư lệnh, tương đương với quân vương trong cờ tướng

Cụm từ
将就
jiāng jiu

chấp nhận (một cách miễn cưỡng); chịu đựng

Cụm từ
将官
jiàng guān

tướng quân đội

Cụm từ
将士
jiàng shì

sĩ quan và binh lính

Cụm từ
将勤补拙
jiāng qín bǔ zhuō

(thành ngữ) cần cù bù đắp thiếu khả năng

Thành ngữ
将功赎罪
jiāng gōng shú zuì

chuộc tội bằng hành động lập công

Cụm từ
将功补过
jiāng gōng bǔ guò

chuộc lỗi bằng cách lập công (thành ngữ)

Thành ngữ