封顶仪式封頂儀式 fēng dǐng yí shì 封顶仪式 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 封顶仪式 trong tiếng Việt nghi lễ cất nóc (đánh dấu hoàn thành một dự án xây dựng) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan