Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
封顶仪式封頂儀式

fēng dǐng yí shì

封顶仪式 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 封顶仪式 trong tiếng Việt

nghi lễ cất nóc (đánh dấu hoàn thành một dự án xây dựng)

Tra từ liên quan