Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
将心比心將心比心

jiāng xīn bǐ xīn

将心比心 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 将心比心 trong tiếng Việt

đặt mình vào vị trí của người khác (thành ngữ)

Tra từ liên quan