将心比心將心比心 jiāng xīn bǐ xīn 将心比心 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 将心比心 trong tiếng Việt đặt mình vào vị trí của người khác (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan