Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
将军肚將軍肚

jiāng jūn dù

将军肚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 将军肚 trong tiếng Việt

bụng phệ

Tra từ liên quan