Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
将就將就

jiāng jiu

将就 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 将就 trong tiếng Việt

chấp nhận (một cách miễn cưỡng); chịu đựng

Tra từ liên quan