Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
将要將要

jiāng yào

将要 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 将要 trong tiếng Việt

sẽ; sắp; sắp sửa

Tra từ liên quan