Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
将近將近

jiāng jìn

将近 là gì?

将近 [jiāng jìn] có nghĩa là gần như; hầu như; gần tới.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 将近 trong tiếng Việt

  1. gần như
  2. hầu như
  3. gần tới

Cách đọc và ghi nhớ 将近

将近 được đọc là jiāng jìn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gần như; hầu như; gần tới”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan