Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
专攻
zhuān gōng

chuyên về; học chuyên ngành

Cụm từ
专擅
zhuān shàn

không có ủy quyền; tự ý hành động

Cụm từ
专控
zhuān kòng

kiểm soát độc quyền

Cụm từ
专意
zhuān yì

cố ý; có chủ đích

Cụm từ
专心致志
zhuān xīn zhì zhì

(thành ngữ) chuyên tâm; hoàn toàn tập trung

Thành ngữ
专心一意
zhuān xīn yī yì

tập trung vào

Cụm từ
专心
zhuān xīn

tập trung chú ý; chuyên tâm (làm gì đó)

Cụm từ
专征
zhuān zhēng

đích thân đi chinh phạt

Cụm từ
专属经济区
zhuān shǔ jīng jì qū

vùng đặc quyền kinh tế

Cụm từ
专属
zhuān shǔ

thuộc về hoặc dành riêng cho; sở hữu độc quyền; riêng tư; cá nhân

Cụm từ
专家评论
zhuān jiā píng lùn

bình luận chuyên gia

Cụm từ
专家评价
zhuān jiā píng jià

đánh giá của chuyên gia

Cụm từ
专家系统
zhuān jiā xì tǒng

hệ thống chuyên gia

Cụm từ
专家
zhuān jiā

chuyên gia; chuyên viên

Cụm từ
专场
zhuān chǎng

buổi biểu diễn đặc biệt

Cụm từ
专员
zhuān yuán

phó giám đốc; ủy viên

Cụm từ
专名词
zhuān míng cí

danh từ riêng

Cụm từ
专名
zhuān míng

danh từ riêng

Cụm từ
专司
zhuān sī

chỉ làm một việc duy nhất; có chức năng duy nhất; cá nhân hoặc cơ quan chịu trách nhiệm cho một việc cụ thể

Cụm từ
专区
zhuān qū

khu vực thành lập cho mục đích nhất định; (đơn vị hành chính cấp địa khu của Trung Quốc 1949-1975) địa khu

Cụm từ
专制君主制
zhuān zhì jūn zhǔ zhì

chế độ quân chủ tuyệt đối; chế độ chuyên chế

Cụm từ
专制主义
zhuān zhì zhǔ yì

chủ nghĩa chuyên chế; chủ nghĩa độc tài; chuyên chế

Cụm từ
专制
zhuān zhì

chuyên chế; độc tài

Cụm từ
专利药品
zhuān lì yào pǐn

thuốc được cấp bằng sáng chế

Cụm từ
专利法
zhuān lì fǎ

luật bằng sáng chế

Cụm từ
专利权
zhuān lì quán

quyền bằng sáng chế

Cụm từ
专利局
zhuān lì jú

văn phòng bằng sáng chế

Cụm từ
专利
zhuān lì

bằng sáng chế; điều gì đó một nhóm người nhất định được hưởng (hoặc sở hữu, v.v.) một cách độc quyền; độc quyền

Cụm từ
专列
zhuān liè

tàu đặc biệt; viết tắt của 專門列車|专门列车[zhuan1 men2 lie4 che1]

Viết tắt
专八
zhuān bā

TEM-8 hoặc Kỳ thi chuyên ngành tiếng Anh cấp 8, kỳ thi trình độ cao nhất cho sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại Trung Quốc (viết tắt của 英語專業八級考試|英语专业八级考试[Ying1 yu3 Zhuan1 ye4…

Viết tắt