Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
专科学校
zhuān kē xué xiào

trường chuyên nghiệp; trường cao đẳng đào tạo chuyên môn; bách khoa

Cụm từ
专科
zhuān kē

môn chuyên ngành; ngành (y học); trường đào tạo chuyên ngành

Cụm từ
专用集成电路
zhuān yòng jí chéng diàn lù

mạch tích hợp chuyên dụng (ASIC)

Cụm từ
专用网路
zhuān yòng wǎng lù

mạng dành riêng

Cụm từ
专用
zhuān yòng

chuyên dụng; dành riêng

Cụm từ
专营店
zhuān yíng diàn

đại lý độc quyền; cửa hàng nhượng quyền; cửa hàng ủy quyền

Cụm từ
专营
zhuān yíng

chuyên kinh doanh (một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể); độc quyền

Cụm từ
专注
zhuān zhù

tập trung; chú ý; dồn toàn bộ sự chú ý

Cụm từ
专治
zhuān zhì

(thuốc men) dùng đặc trị cho

Cụm từ
专款
zhuān kuǎn

quỹ đặc biệt; tiền phân bổ cho mục đích cụ thể

Cụm từ
专权
zhuān quán

chuyên chế; độc tài

Cụm từ
专栏
zhuān lán

chuyên mục đặc biệt

Cụm từ
专柜
zhuān guì

quầy bán hàng dành riêng cho một loại sản phẩm nhất định (ví dụ: rượu)

Cụm từ
专横
zhuān hèng

hách dịch; độc đoán

Cụm từ
专机
zhuān jī

máy bay thuê bao; máy bay VIP

Cụm từ
专业教育
zhuān yè jiào yù

giáo dục chuyên nghiệp; trường kỹ thuật

Cụm từ
专业户
zhuān yè hù

hộ gia đình nông thôn chuyên về một loại sản phẩm cụ thể; (bóng) chuyên gia

Cụm từ
专业性
zhuān yè xìng

tính chuyên nghiệp; chuyên môn hóa

Cụm từ
专业化
zhuān yè huà

chuyên môn hóa

Cụm từ
专业人才
zhuān yè rén cái

chuyên gia (trong một lĩnh vực)

Cụm từ
专业人士
zhuān yè rén shì

một chuyên gia

Cụm từ
专业
zhuān yè

chuyên môn; lĩnh vực chuyên ngành; ngành học chính (ở đại học); ngành; LT:門|门[men2],個|个[ge4]; chuyên nghiệp

Cụm từ
专案经理
zhuān àn jīng lǐ

quản lý dự án

Cụm từ
专案组
zhuān àn zǔ

đội điều tra đặc biệt (pháp lý hoặc tư pháp)

Cụm từ
专案小组
zhuān àn xiǎo zǔ

đội đặc nhiệm

Cụm từ
专案
zhuān àn

dự án

Cụm từ
专有名词
zhuān yǒu míng cí

thuật ngữ kỹ thuật; danh từ riêng

Cụm từ
专有
zhuān yǒu

độc quyền; sở hữu riêng

Cụm từ
专断
zhuān duàn

hành động độc đoán; tự ý quyết định không hỏi ý kiến người khác

Cụm từ
专政
zhuān zhèng

chuyên chế

Cụm từ