将军肚子將軍肚子 jiāng jūn dù zi 将军肚子 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 将军肚子 trong tiếng Việt bụng bia (mang tính khen) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan