Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
将息將息

jiāng xī

将息 là gì?

将息 [jiāng xī] có nghĩa là (văn học) nghỉ ngơi; phục hồi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 将息 trong tiếng Việt

  1. (văn học) nghỉ ngơi
  2. phục hồi

Cách đọc và ghi nhớ 将息

将息 được đọc là jiāng xī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(văn học) nghỉ ngơi; phục hồi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan