Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
双标
shuāng biāo

tiêu chuẩn kép (viết tắt của 雙重標準|双重标准[shuang1 chong2 biao1 zhun3])

Viết tắt
双杠
shuāng gàng

xà đôi (môn thể dục)

Cụm từ
双极
shuāng jí

lưỡng cực

Cụm từ
双栖双宿
shuāng qī shuāng sù

xem 雙宿雙飛|双宿双飞[shuang1 su4 shuang1 fei1]

Cụm từ
双核
shuāng hé

lõi kép (máy tính)

Cụm từ
双柏县
Shuāng bǎi Xiàn

huyện Shuangbai, Chuxiong, châu tự trị dân tộc Di 楚雄彞族自治州|楚雄彝族自治州[Chu3 xiong2 Yi2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam

Cụm từ
双柏
Shuāng bǎi

huyện Shuangbai, Chuxiong, châu tự trị dân tộc Di 楚雄彞族自治州|楚雄彝族自治州[Chu3 xiong2 Yi2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam

Cụm từ
双月刊
shuāng yuè kān

xuất bản hai tháng một lần

Cụm từ
双曲余弦
shuāng qū yú xián

cos hyperbol hay cosh (toán học)

Cụm từ
双曲余割
shuāng qū yú gē

hàm cosecant hyperbolic, tức là hàm cosech(x)

Cụm từ
双曲面
shuāng qū miàn

(toán) hyperboloid

Cụm từ
双曲线正弦
shuāng qū xiàn zhèng xián

hàm sinh hyperbolic hoặc sinh (toán)

Cụm từ
双曲线
shuāng qū xiàn

hyperbol

Cụm từ
双曲正弦
shuāng qū zhèng xián

hàm sinh hyperbolic hoặc sinh (toán)

Cụm từ
双曲拱桥
shuāng qū gǒng qiáo

cầu vòm đôi

Cụm từ
双曲抛物面
shuāng qū pāo wù miàn

(hình học) hyperbolic paraboloid

Cụm từ
双曲几何
shuāng qū jǐ hé

hình học hyperbol

Cụm từ
双曲
shuāng qū

hyperbol; hàm hyperbolic

Cụm từ
双星
shuāng xīng

sao đôi

Cụm từ
双旦
shuāng dàn

Giáng Sinh và Tết Dương lịch

Cụm từ
双方同意
shuāng fāng tóng yì

thỏa thuận song phương

Cụm từ
双方
shuāng fāng

song phương; hai bên; cả hai bên liên quan

Cụm từ
双斑绿柳莺
shuāng bān lǜ liǔ yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích lá hai vạch (Phylloscopus plumbeitarsus)

Cụm từ
双数
shuāng shù

số chẵn

Cụm từ
双摆
shuāng bǎi

con lắc kép (toán)

Cụm từ
双击
shuāng jī

nhấp đúp

Cụm từ
双拼
shuāng pīn

(tin học) song pinyin (phương pháp nhập liệu mà người dùng gõ không quá hai phím cho mỗi ký tự, một cho thanh đầu và một cho thanh vận)

Cụm từ
双拐
shuāng guǎi

cặp nạng

Cụm từ
双抽
shuāng chōu

nước tương đen

Cụm từ
双打
shuāng dǎ

đánh đôi (trong thể thao); LT:場|场[chang3]

Cụm từ