Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
贵宾貴賓

guì bīn

贵宾 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 贵宾 trong tiếng Việt

khách mời danh dự; khách quý; VIP

Tra từ liên quan