Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
贵珊瑚貴珊瑚

guì shān hú

贵珊瑚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 贵珊瑚 trong tiếng Việt

san hô quý; san hô đỏ (Corallium rubrum và một số loài san hô biển liên quan)

Tra từ liên quan