Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
买断買斷

mǎi duàn

买断 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 买断 trong tiếng Việt

mua đứt; mua lại; chấm dứt hợp đồng

Tra từ liên quan