贬居貶居 biǎn jū 贬居 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 贬居 trong tiếng Việt (thời kỳ) đày hoặc lưu đày (xưa) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan