Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
买春買春

mǎi chūn

买春 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 买春 trong tiếng Việt

mua dâm; (văn học) mua rượu hoặc đồ uống

Tra từ liên quan