Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
买单買單

mǎi dān

买单 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 买单 trong tiếng Việt

trả hóa đơn nhà hàng

Tra từ liên quan