Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
贬低貶低

biǎn dī

贬低 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 贬低 trong tiếng Việt

  1. hạ thấp
  2. chê bai
  3. xem nhẹ
  4. làm mất phẩm giá
  5. làm giảm giá trị
  6. hạ thấp tư cách
Tra từ liên quan