Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
双向
shuāng xiàng

hai chiều; hai hướng; tương tác

Cụm từ
双后前兵开局
shuāng hòu qián bīng kāi jú

Khai cuộc Tốt Hậu đôi (cờ vua); Ván cờ kín (cờ vua); giống như 封閉性開局|封闭性开局

Cụm từ
双名法
shuāng míng fǎ

danh pháp hai phần (phân loại)

Cụm từ
双十节
Shuāng shí jié

Song Thập, kỷ niệm Khởi nghĩa Vũ Xương 武昌起義|武昌起义[Wu3 chang1 Qi3 yi4] ngày 10 tháng 10, 1911; Quốc khánh (Đài Loan)

Cụm từ
双十一
Shuāng Shí yī

xem 光棍節|光棍节[Guang1 gun4 jie2]

Cụm từ
双北
Shuāng běi

viết tắt của Thành phố Đài Bắc 臺北市|台北市[Tai2 bei3 Shi4] và Thành phố Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 Shi4] (Đài Loan)

Viết tắt
双刃剑
shuāng rèn jiàn

gươm hai lưỡi (nghĩa đen và bóng)

Cụm từ
双刃
shuāng rèn

lưỡi dao hai lưỡi

Cụm từ
双凸面
shuāng tū miàn

lồi cả hai mặt (của thấu kính); hai mặt lồi

Cụm từ
双光气
shuāng guāng qì

diphosgene

Cụm từ
双元音
shuāng yuán yīn

nguyên âm đôi

Cụm từ
双侧
shuāng cè

hai bên; song phương

Cụm từ
双倍体
shuāng bèi tǐ

lưỡng bội (nhiễm sắc thể kép)

Cụm từ
双倍
shuāng bèi

gấp đôi; đôi

Cụm từ
双休日
shuāng xiū rì

cuối tuần hai ngày

Cụm từ
双人间
shuāng rén jiān

phòng đôi (khách sạn)

Cụm từ
双人舞
shuāng rén wǔ

nhảy đôi

Cụm từ
双人滑
shuāng rén huá

trượt băng đôi

Cụm từ
双人房
shuāng rén fáng

phòng đôi

Cụm từ
双人床
shuāng rén chuáng

giường đôi

Cụm từ
双人包夹
shuāng rén bāo jiā

kèm đôi (thể thao)

Cụm từ
双人
shuāng rén

hai người; đôi; cặp; đạp đôi

Cụm từ
双乳
shuāng rǔ

Cụm từ
双主修
shuāng zhǔ xiū

(giáo dục) hai chuyên ngành

Cụm từ
双下巴
shuāng xià ba

cằm đôi

Cụm từ
双一流
Shuāng Yī liú

Kế hoạch Hai Hạng Nhất, dự án của chính phủ Trung Quốc nhằm phát triển cả nhóm các trường đại học và nhóm các ngành học đẳng cấp thế giới vào năm 2050, triển khai từ năm 2017

Cụm từ
双11
Shuāng Shí yī

xem 光棍節|光棍节[Guang1 gun4 jie2]

Từ vựng
shuāng

hai; cặp; đôi; cả hai; số chẵn

Từ vựng
huò

đất đỏ dùng để làm sơn

Từ vựng
hàn

một loại trĩ trắng

Từ vựng