贬多于褒
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
贬多于褒
bị phê bình nhiều hơn khen ngợi
Giản thể贬多于褒
Phồn thể貶多於褒
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng