买
mua; mua sắm
mua; mua sắm
买 thường mang nghĩa “mua”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 买 cùng cụm 购买 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
mua; tậu
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.mua; mua sắm
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.mua bán
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.mua (thứ đắt tiền, ví dụ: nhà); mua lại (công ty, bản quyền, v.v.)
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thương mại; mậu dịch
›卖màibán; phản bội; không tiếc công sức; phô trương hoặc khoe khoang
›貘mòlợn vòi
›猫māomèo (LT: 隻|只[zhi1]); (phương ngữ) trốn; (từ mượn) (thông tục) modem
›貌màodiện mạo
›貊mòtên của một bộ tộc hoang dã; im lặng
›貉mòthuật ngữ cũ chỉ các dân tộc phía bắc; im lặng
›谩mànphỉ báng; không tôn trọng; coi thường
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.