Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
展露
zhǎn lù

bộc lộ; tiết lộ

Cụm từ
展陈
zhǎn chén

trưng bày; hiển thị; triển lãm; trưng bày

Cụm từ
展开图
zhǎn kāi tú

hình chiếu phân giãn

Cụm từ
展开
zhǎn kāi

mở ra; trải ra; mở rộng; phát động; tiến hành

Cụm từ
展销会
zhǎn xiāo huì

hội chợ thương mại; triển lãm bán hàng

Cụm từ
展销
zhǎn xiāo

trưng bày và bán (ví dụ: tại hội chợ); triển lãm bán hàng

Cụm từ
展转腾挪
zhǎn zhuǎn téng nuó

xem 閃轉騰挪|闪转腾挪[shan3 zhuan3 teng2 nuo2]

Cụm từ
展转
zhǎn zhuǎn

biến thể của 輾轉|辗转[zhan3 zhuan3]

Cụm từ
展评
zhǎn píng

trưng bày để đánh giá; triển lãm và so sánh

Cụm từ
展览馆
zhǎn lǎn guǎn

phòng triển lãm

Cụm từ
展览会
zhǎn lǎn huì

triển lãm; buổi biểu diễn; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
展览
zhǎn lǎn

trưng bày; triển lãm; cuộc triển lãm; buổi biểu diễn; LT:個|个[ge4],次[ci4]

Cụm từ
展台
zhǎn tái

quầy trưng bày; gian hàng; gian triển lãm

Cụm từ
展翅高飞
zhǎn chì gāo fēi

xoè cánh và bay cao (thành ngữ); phát triển khả năng một cách tự do

Thành ngữ
展翅
zhǎn chì

xoè cánh

Cụm từ
展缓
zhǎn huǎn

hoãn lại; kéo dài

Cụm từ
展示
zhǎn shì

tiết lộ; trưng bày; trình diễn; triển lãm

Cụm từ
展眉
zhǎn méi

rạng rỡ vui mừng; cười tươi

Cụm từ
展现
zhǎn xiàn

mở ra trước mắt; xuất hiện; tiết lộ; trưng bày

Cụm từ
展玩
zhǎn wán

xem gần; ngắm nghía và thưởng thức

Cụm từ
展柜
zhǎn guì

tủ trưng bày

Cụm từ
展期
zhǎn qī

gia hạn thời gian; sắp xếp lại (một khoản nợ)

Cụm từ
展望
zhǎn wàng

triển vọng; tương lai; nhìn về phía trước; mong đợi

Cụm từ
展播
zhǎn bō

trưng bày qua phát sóng; chiếu (trên TV)

Cụm từ
展弦比
zhǎn xián bǐ

tỉ lệ khung cánh (khí động học)

Cụm từ
展平
zhǎn píng

làm phẳng ra (giấy, phim, tấm kim loại, v.v.)

Cụm từ
展帆
zhǎn fān

khai buồm

Cụm từ
展布
zhǎn bù

trải ra; phân phối

Cụm từ
展宽
zhǎn kuān

mở rộng

Cụm từ
展室
zhǎn shì

phòng triển lãm

Cụm từ