Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
年金
nián jīn

niên kim; lương hưu; trợ cấp hưu trí

Cụm từ
年迈
nián mài

già; cao tuổi

Cụm từ
年逾古稀
nián yú gǔ xī

trên bảy mươi tuổi

Cụm từ
年轮蛋糕
nián lún dàn gāo

bánh baumkuchen

Cụm từ
年轮
nián lún

vòng năm; vòng sinh trưởng

Cụm từ
年轻气盛
nián qīng qì shèng

đầy sức sống tuổi trẻ (thành ngữ); trong thời kỳ thanh xuân

Thành ngữ
年轻有为
nián qīng yǒu wéi

trẻ tuổi và đầy hứa hẹn

Cụm từ
年轻化
nián qīng huà

làm cho trẻ hơn; thăng tiến nhân viên trẻ

Cụm từ
年轻力壮
nián qīng lì zhuàng

trẻ và khỏe (thành ngữ)

Thành ngữ
年轻人
nián qīng rén

người trẻ; thanh niên

Cụm từ
年轻
nián qīng

trẻ

Cụm từ
年载
nián zǎi

năm tháng

Cụm từ
年较差
nián jiào chā

biên độ hằng năm (nhiệt độ, độ ẩm, v.v.)

Cụm từ
年资
nián zī

tuổi tác và kinh nghiệm; thâm niên

Cụm từ
年费
nián fèi

phí thường niên

Cụm từ
年货
nián huò

hàng hóa bán cho Tết Nguyên Đán

Cụm từ
年谱
nián pǔ

biên niên sử (về cuộc đời của ai đó)

Cụm từ
年谊
nián yì

tình bạn giữa những người đã trải qua cùng một kinh nghiệm trong cùng năm

Cụm từ
年表
nián biǎo

mốc thời gian; niên biểu; sử biên niên; năm tài chính; năm

Cụm từ
年号
nián hào

niên hiệu; tên thời đại (tên cho toàn bộ triều đại của một hoàng đế hoặc một phần của nó); năm (chẳng hạn 2016 hoặc 甲子)

Cụm từ
年薪
nián xīn

lương hàng năm

Cụm từ
年华
nián huá

năm tháng; thời gian; tuổi tác

Cụm từ
年老体弱
nián lǎo tǐ ruò

già yếu (thành ngữ)

Thành ngữ
年老力衰
nián lǎo lì shuāi

già yếu (thành ngữ)

Thành ngữ
年老
nián lǎo

già

Cụm từ
年终奖
nián zhōng jiǎng

thưởng cuối năm

Cụm từ
年终
nián zhōng

cuối năm

Cụm từ
年级
nián jí

lớp; năm (trong trường học, đại học, v.v.); LT:個|个[ge4]

Cụm từ
年纪
nián jì

tuổi; LT:把[ba3],個|个[ge4]

Cụm từ
年糕
nián gāo

niên cao, bánh Năm Mới, thường là bánh ngọt hấp làm từ bột gạo nếp

Cụm từ