年老体弱年老體弱 nián lǎo tǐ ruò 年老体弱 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 年老体弱 trong tiếng Việt già yếu (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan