Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
年节
nián jié

lễ hội Năm Mới

Cụm từ
年画儿
nián huà r

biến thể er hoá của 年畫|年画[nian2 hua4]

Cụm từ
年画
nián huà

tranh Tết (Xuân)

Cụm từ
年产
nián chǎn

sản lượng hàng năm

Cụm từ
年满
nián mǎn

đạt đến tuổi

Cụm từ
年岁
nián suì

số tuổi; tuổi

Cụm từ
年检
nián jiǎn

kiểm tra hàng năm

Cụm từ
年楚河
Nián chǔ Hé

sông Nyang qu hay Nian chu ở Tây Tạng, một phụ lưu của Yarlung Tsangpo

Cụm từ
年末
nián mò

cuối năm

Cụm từ
年月
nián yuè

tháng năm; thời gian; ngày tháng cuộc đời

Cụm từ
年会
nián huì

cuộc họp thường niên

Cụm từ
年历
nián lì

lịch; nhật ký

Cụm từ
年收入
nián shōu rù

thu nhập hàng năm

Cụm từ
年成
nián cheng

thu hoạch của năm

Cụm từ
年息
nián xī

lãi suất hàng năm

Cụm từ
年复一年
nián fù yī nián

(thành ngữ) qua nhiều năm; năm này qua năm khác

Thành ngữ
年度预算
nián dù yù suàn

ngân sách hàng năm

Cụm từ
年度股东大会
nián dù gǔ dōng dà huì

đại hội cổ đông thường niên

Cụm từ
年度大会
nián dù dà huì

cuộc họp thường niên; đại hội cổ đông thường niên (AGM)

Cụm từ
年度报告
nián dù bào gào

báo cáo thường niên

Cụm từ
年度
nián dù

năm (ví dụ: năm học, năm tài chính); hằng năm

Cụm từ
年庚
nián gēng

ngày giờ sinh của một người; tuổi tác

Cụm từ
年底
nián dǐ

cuối năm

Cụm từ
年幼
nián yòu

trẻ; chưa đủ tuổi

Cụm từ
年年有余
nián nián yǒu yú

nghĩa đen: (chúc bạn) dư dả năm này qua năm khác; (một câu chúc may mắn cho Tết Nguyên Đán)

Cụm từ
年年
nián nián

năm này qua năm khác; hàng năm; mỗi năm; thường niên

Cụm từ
年已蹉跎
nián yǐ cuō tuó

năm tháng đã trôi qua; quá già

Cụm từ
年尾
nián wěi

cuối năm

Cụm từ
年少无知
nián shào wú zhī

trẻ và thiếu kinh nghiệm; không từng trải

Cụm từ
年少
nián shào

trẻ; nhỏ tuổi

Cụm từ