Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
年轮年輪

nián lún

年轮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 年轮 trong tiếng Việt

vòng năm; vòng sinh trưởng

Tra từ liên quan