年逾古稀
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
年逾古稀
trên bảy mươi tuổi
Giản thể年逾古稀
Phồn thể年逾古稀
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng