Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
年轮蛋糕年輪蛋糕

nián lún dàn gāo

年轮蛋糕 là gì?

年轮蛋糕 [nián lún dàn gāo] có nghĩa là bánh baumkuchen.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 年轮蛋糕 trong tiếng Việt

bánh baumkuchen

Cách đọc và ghi nhớ 年轮蛋糕

年轮蛋糕 được đọc là nián lún dàn gāo, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bánh baumkuchen”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan