年轻人
người trẻ; thanh niên
người trẻ; thanh niên
年轻人 thường mang nghĩa “người trẻ”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 年轻人, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
trẻ
›年轻化nián qīng huàlàm cho trẻ hơn; thăng tiến nhân viên trẻ
›年轻有为nián qīng yǒu wéitrẻ tuổi và đầy hứa hẹn
›年资nián zītuổi tác và kinh nghiệm; thâm niên
›年费nián fèiphí thường niên
›年谱nián pǔbiên niên sử (về cuộc đời của ai đó)
›年表nián biǎomốc thời gian; niên biểu; sử biên niên; năm tài chính; năm
›年金nián jīnniên kim; lương hưu; trợ cấp hưu trí
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.