Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
年轻人年輕人

nián qīng rén

年轻人 là gì?

年轻人 [nián qīng rén] có nghĩa là người trẻ; thanh niên.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 年轻人 trong tiếng Việt

  1. người trẻ
  2. thanh niên

Cách đọc và ghi nhớ 年轻人

年轻人 được đọc là nián qīng rén, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người trẻ; thanh niên”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan