年轻人 là gì?
年轻人 [nián qīng rén] có nghĩa là người trẻ; thanh niên.
Nghĩa của từ 年轻人 trong tiếng Việt
- người trẻ
- thanh niên
Cách đọc và ghi nhớ 年轻人
年轻人 được đọc là nián qīng rén, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người trẻ; thanh niên”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .