Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
年轻有为年輕有為

nián qīng yǒu wéi

年轻有为 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 年轻有为 trong tiếng Việt

trẻ tuổi và đầy hứa hẹn

Tra từ liên quan