Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
年糕

nián gāo

年糕 là gì?

年糕 [nián gāo] có nghĩa là niên cao, bánh Năm Mới, thường là bánh ngọt hấp làm từ bột gạo nếp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 年糕 trong tiếng Việt

niên cao, bánh Năm Mới, thường là bánh ngọt hấp làm từ bột gạo nếp

Cách đọc và ghi nhớ 年糕

年糕 được đọc là nián gāo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “niên cao, bánh Năm Mới, thường là bánh ngọt hấp làm từ bột gạo nếp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan