Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
往泥里踩
wǎng nì lǐ cǎi

dè bỉu; tấn công ai đó

Cụm từ
往死里
wǎng sǐ lǐ

(khẩu ngữ) (đánh,...) đến chết

Khẩu ngữ
往岁
wǎng suì

những năm trước; ngày xưa

Cụm từ
往时
wǎng shí

sự kiện trong quá khứ; thời gian trước

Cụm từ
往昔
wǎng xī

quá khứ

Cụm từ
往日
wǎng rì

ngày xưa; quá khứ

Cụm từ
往心里去
wǎng xīn li qù

để bụng; coi trọng

Cụm từ
往复锯
wǎng fù jù

máy cưa kiếm

Cụm từ
往复运动
wǎng fù yùn dòng

chuyển động phía trước và phía sau (ví dụ: của piston hoặc bơm); chuyển động qua lại

Cụm từ
往复
wǎng fù

đi và trở lại; thực hiện chuyến đi về; phía trước và phía sau (ví dụ: hành động của piston hoặc bơm); chuyển động qua lại (của bộ phận máy)

Cụm từ
往后
wǎng hòu

từ bây giờ; trong tương lai; thời gian tới

Cụm từ
往往
wǎng wǎng

thường thường; trong nhiều trường hợp; thường là

Cụm từ
往年
wǎng nián

những năm trước; những năm trước đây

Cụm từ
往常
wǎng cháng

thông thường; như thường lệ

Cụm từ
往届
wǎng jiè

các kỳ trước; những năm trước

Cụm từ
往外
wǎng wài

ra; ngược ra; khởi hành

Cụm từ
往古
wǎng gǔ

thuở xưa; ngày xưa

Cụm từ
往前
wǎng qián

di chuyển về phía trước

Cụm từ
往初
wǎng chū

(văn học) thời xưa; ngày xưa

Cụm từ
往例
wǎng lì

thông lệ trong quá khứ; tiền lệ

Cụm từ
往来帐户
wǎng lái zhàng hù

tài khoản vãng lai (trong ngân hàng)

Cụm từ
往来
wǎng lái

giao dịch; liên hệ; đi đi lại lại

Cụm từ
往事已矣
wǎng shì yǐ yǐ

quá khứ đã qua (thành ngữ)

Thành ngữ
往事如风
wǎng shì rú fēng

quá khứ như gió thoảng; đã qua không thể nhớ lại

Cụm từ
往事
wǎng shì

sự kiện trong quá khứ; chuyện đã qua

Cụm từ
wǎng

đi (một hướng); đến; hướng tới; (tàu) đi về; quá khứ; trước đây

Từ vựng
佛雷泽尔
Fú léi zé ěr

Frazer (tên)

Cụm từ

dường như

Từ vựng
chí

đi đi lại lại

Từ vựng
彼尔姆
Bǐ ěr mǔ

Perm, thành phố ở Ural, Nga

Cụm từ