Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
彼此彼此
bǐ cǐ bǐ cǐ

tôi cũng vậy; chúng ta giống nhau

Cụm từ
彼此
bǐ cǐ

lẫn nhau; nhau

Cụm từ
彼时
bǐ shí

vào thời điểm đó

Cụm từ
彼拉提斯
Bǐ lā tí sī

Pilates (hệ thống thể dục) (Đài Loan)

Cụm từ
彼拉多
Bǐ lā duō

Phi-lát (Pontius Pilate trong câu chuyện khổ nạn Kinh Thánh)

Cụm từ
彼得里皿
Bǐ dé lǐ mǐn

Đĩa Petri

Cụm từ
彼得罗维奇
Bǐ dé luó wéi qí

Petrovich (tên)

Cụm từ
彼得潘
Bǐ dé Pān

Peter Pan, nhân vật tiểu thuyết

Cụm từ
彼得格勒
Bǐ dé gé lè

Petrograd (tên cũ của Saint Petersburg 聖彼得堡|圣彼得堡[Sheng4bi3de2bao3])

Cụm từ
彼得后书
Bǐ dé Hòu shū

Thư thứ hai của Peter (trong Tân Ước)

Cụm từ
彼得堡
Bǐ dé bǎo

Petersburg (tên địa danh); Saint Petersburg, Nga

Danh từ riêng
彼得前书
Bǐ dé qián shū

Thư thứ nhất của Peter (trong Tân Ước)

Cụm từ
彼得
Bǐ dé

Peter (tên)

Cụm từ
彼岸花
bǐ àn huā

hoa bỉ ngạn đỏ (Lycoris radiata); mạn châu sa hoa

Cụm từ
彼岸
bǐ àn

bờ bên kia; (Phật giáo) bờ giác ngộ

Cụm từ
彼唱此和
bǐ chàng cǐ hé

hòa theo sự dẫn dắt của người khác (thành ngữ); hưởng ứng đồng tình

Thành ngữ
彼倡此和
bǐ chàng cǐ hé

hòa theo sự dẫn dắt của người khác (thành ngữ); hưởng ứng đồng tình

Thành ngữ
彼一时此一时
bǐ yī shí cǐ yī shí

đó là một chuyện, và đây là chuyện khác; thời thế đã thay đổi

Cụm từ

đó; những; (một) khác

Từ vựng
役龄
yì líng

tuổi nhập ngũ

Cụm từ
役畜
yì chù

động vật làm việc; súc vật lao động

Cụm từ
役男
yì nán

nam giới đủ tuổi nhập ngũ; tân binh; viết tắt của 役齡男子|役龄男子

Viết tắt
役使动物
yì shǐ dòng wù

động vật làm việc; súc vật lao động

Cụm từ
役使
yì shǐ

bắt làm việc (người hầu hoặc động vật); sử dụng lao động

Cụm từ

lao động cưỡng bức; lao dịch; nhiệm vụ bắt buộc; quân dịch; sử dụng như người hầu; biến thành nông nô; người hầu (xưa); chiến tranh; chiến dịch; trận chiến

Từ vựng
zhōng

bồn chồn, kích động

Từ vựng
彷徨
páng huáng

đi qua đi lại, không biết chọn đường nào; do dự; phân vân

Cụm từ
彷徉
páng yáng

(văn học) đi lang thang; đi thơ thẩn

Cụm từ
仿佛
fǎng fú

dường như; như thể; giống; tương tự

Cụm từ
彷似
fǎng sì

biến thể của 仿似[fang3 si4]

Cụm từ