Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
成绩卓然
chéng jì zhuó rán

đạt được kết quả xuất sắc (thành ngữ)

Thành ngữ
成绩
chéng jì

thành tích; kết quả học tập; điểm số; LT:項|项[xiang4],個|个[ge4]

Cụm từ
成县
Chéng xiàn

huyện Cheng ở Longnan 隴南|陇南[Long3 nan2], Cam Túc

Cụm từ
成组
chéng zǔ

tạo thành (từ các thành phần)

Cụm từ
成精
chéng jīng

(động vật hoặc cây cối,...) trở thành tinh hoặc yêu quái; (nghĩa bóng) kỹ năng phi thường, thông minh hoặc xấu xa

Cụm từ
成竹在胸
chéng zhú zài xiōng

xem 胸有成竹[xiong1 you3 cheng2 zhu2]

Cụm từ
成章
chéng zhāng

hình thành một tác phẩm mạch lạc

Cụm từ
成立
chéng lì

thiết lập; lập nên; có thể đứng vững; hợp lý

Cụm từ
成真
chéng zhēn

trở thành sự thật

Cụm từ
成百上千
chéng bǎi shàng qiān

hàng trăm; một số lượng lớn; nghĩa đen: hàng trăm và hàng nghìn

Cụm từ
成瘾性
chéng yǐn xìng

tính gây nghiện

Cụm từ
成瘾
chéng yǐn

bị nghiện; nghiện ngập

Cụm từ
成田机场
Chéng tián Jī chǎng

Sân bay Narita (Tokyo)

Cụm từ
成田
Chéng tián

Narita (họ và địa danh Nhật Bản)

Danh từ riêng
成王败寇
chéng wáng bài kòu

xem 成則為王,敗則為寇|成则为王,败则为寇[cheng2 ze2 wei2 wang2 , bai4 ze2 wei2 kou4]

Cụm từ
成片
chéng piàn

(một số lượng lớn thứ gì đó) tạo thành một dải; phủ một khu vực

Cụm từ
成熟分裂
chéng shú fēn liè

giảm phân (trong sinh sản hữu tính)

Cụm từ
成熟
chéng shú

trưởng thành; chín; trưởng thành; làm cho chín; cách phát âm ở Đài Loan [cheng2 shou2]

Cụm từ
成为
chéng wéi

trở thành; biến thành

Cụm từ
成灾
chéng zāi

thảm họa; trở thành thảm họa

Cụm từ
成汉
Chéng Hàn

Thành Hán thời Thập lục quốc (304-347)

Cụm từ
成渝
Chéng Yú

Thành Đô 成都 và Trùng Khánh 重慶|重庆

Cụm từ
成活率
chéng huó lǜ

tỷ lệ sống sót; tỷ lệ thành công

Cụm từ
成活
chéng huó

sống sót

Cụm từ
成武县
Chéng wǔ xiàn

huyện Chengwu ở Heze 菏澤|菏泽[He2 ze2], Sơn Đông

Cụm từ
成武
Chéng wǔ

huyện Chengwu ở Heze 菏澤|菏泽[He2 ze2], Sơn Đông

Cụm từ
成样子
chéng yàng zi

đẹp; chỉnh tề

Cụm từ
成样
chéng yàng

đẹp; chỉnh tề

Cụm từ
成核
chéng hé

quá trình tạo mầm

Cụm từ
成果
chéng guǒ

kết quả; thành tựu; thu được; lợi nhuận; LT:個|个[ge4]

Cụm từ