成果 chéng guǒ 成果 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 成果 trong tiếng Việt kết quảthành tựuthu đượclợi nhuậnLT:個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan