Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
成果

chéng guǒ

成果 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 成果 trong tiếng Việt

  1. kết quả
  2. thành tựu
  3. thu được
  4. lợi nhuận
  5. LT:個|个[ge4]
Tra từ liên quan