Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
成片

chéng piàn

成片 là gì?

成片 [chéng piàn] có nghĩa là (một số lượng lớn thứ gì đó) tạo thành một dải; phủ một khu vực.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 成片 trong tiếng Việt

  1. (một số lượng lớn thứ gì đó) tạo thành một dải
  2. phủ một khu vực

Cách đọc và ghi nhớ 成片

成片 được đọc là chéng piàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(một số lượng lớn thứ gì đó) tạo thành một dải; phủ một khu vực”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan