成王败寇
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
成王败寇
xem 成則為王,敗則為寇|成则为王,败则为寇[cheng2 ze2 wei2 wang2 , bai4 ze2 wei2 kou4]
Giản thể成王败寇
Phồn thể成王敗寇
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng