Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
成竹在胸

chéng zhú zài xiōng

成竹在胸 là gì?

成竹在胸 [chéng zhú zài xiōng] có nghĩa là xem 胸有成竹[xiong1 you3 cheng2 zhu2].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 成竹在胸 trong tiếng Việt

xem 胸有成竹[xiong1 you3 cheng2 zhu2]

Cách đọc và ghi nhớ 成竹在胸

成竹在胸 được đọc là chéng zhú zài xiōng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 胸有成竹[xiong1 you3 cheng2 zhu2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan