Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
成汉成漢

Chéng Hàn

成汉 là gì?

成汉 [Chéng Hàn] có nghĩa là Thành Hán thời Thập lục quốc (304-347).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 成汉 trong tiếng Việt

Thành Hán thời Thập lục quốc (304-347)

Cách đọc và ghi nhớ 成汉

成汉 được đọc là Chéng Hàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Thành Hán thời Thập lục quốc (304-347)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan