Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
成精

chéng jīng

成精 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 成精 trong tiếng Việt

(động vật hoặc cây cối,...) trở thành tinh hoặc yêu quái; (nghĩa bóng) kỹ năng phi thường, thông minh hoặc xấu xa

Tra từ liên quan